Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cử tạ" (1)
cử tạ

Tiếng Anh
Danh từweightlifting
Anh ấy tập cử tạ mỗi ngày.
He does weightlifting every day.
Từ liên quan "cử tạ" (1)
cứ tạm thời

Tiếng Anh
Cụm từfor the time being, first of all
Cứ tạm thời nghỉ ngơi một chút.
Let’s take a break for now.
Cụm từ "cử tạ" (3)
Anh ấy tập cử tạ mỗi ngày.
He does weightlifting every day.
Cứ tạm thời nghỉ ngơi một chút.
Let’s take a break for now.
Các nhóm tình nguyện chuyên giám sát hoạt động thực thi nhập cư tại Mỹ cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn.
Volunteer groups monitoring immigration enforcement activities in the US say they are facing increasing pressure from federal forces.
